Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên hợp dệt
- textile combinate
* Từ tham khảo/words other:
-
đọc ra được
-
đọc rõ ràng
-
đọc rung lên
-
đọc rung tiếng
-
dốc sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên hợp dệt
* Từ tham khảo/words other:
- đọc ra được
- đọc rõ ràng
- đọc rung lên
- đọc rung tiếng
- dốc sạch