Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên minh châu âu
- european union; eu
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán thuốc rong
-
người bán thuốc vẽ
-
người bắn tỉa
-
người bần tiện
-
người bẳn tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên minh châu âu
* Từ tham khảo/words other:
- người bán thuốc rong
- người bán thuốc vẽ
- người bắn tỉa
- người bần tiện
- người bẳn tính