Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên minh quân sự
- military alliance
* Từ tham khảo/words other:
-
quà sinh nhật
-
quá sợ
-
quá sôi
-
quả sơn thù du
-
quả sơn trà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên minh quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- quà sinh nhật
- quá sợ
- quá sôi
- quả sơn thù du
- quả sơn trà