Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liền một lúc
- at very same time
* Từ tham khảo/words other:
-
thị chế
-
thị chính
-
thí chủ
-
thị chứng
-
thi công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liền một lúc
* Từ tham khảo/words other:
- thị chế
- thị chính
- thí chủ
- thị chứng
- thi công