Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên tịch
- joint, in joint session|= hội nghị liên tịch joint sitting
* Từ tham khảo/words other:
-
người thượng lưu
-
người thưởng ngoạn
-
người thường ở nhà
-
người thường xuyên trao đổi thư từ
-
người thụt két
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên tịch
* Từ tham khảo/words other:
- người thượng lưu
- người thưởng ngoạn
- người thường ở nhà
- người thường xuyên trao đổi thư từ
- người thụt két