Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liệu chừng
- think about, consider|= thăm tìm luống những liệu chừng nước mây (truyện kiều) they's vainly searched all streams and scanned all clouds
* Từ tham khảo/words other:
-
bận rộn hoạt động
-
bận rộn lăng xăng
-
bận rộn với
-
bàn rộng
-
bán rong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liệu chừng
* Từ tham khảo/words other:
- bận rộn hoạt động
- bận rộn lăng xăng
- bận rộn với
- bàn rộng
- bán rong