Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liễu kết
- conclude
* Từ tham khảo/words other:
-
lắt la lắt lẻo
-
lắt lay
-
lật lên
-
lật lên được
-
lạt lẽo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liễu kết
* Từ tham khảo/words other:
- lắt la lắt lẻo
- lắt lay
- lật lên
- lật lên được
- lạt lẽo