Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính biên phòng
- border guard; coastguard; coastguardsman
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng dấu chồng
-
đóng dấu lên
-
đóng dấu miễn cước
-
đóng dấu nhận thực đã trả
-
đóng dấu sắt nung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính biên phòng
* Từ tham khảo/words other:
- đóng dấu chồng
- đóng dấu lên
- đóng dấu miễn cước
- đóng dấu nhận thực đã trả
- đóng dấu sắt nung