Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
linh đan
- elixir of life; cureall; panacea
* Từ tham khảo/words other:
-
người quê mùa thô kệch
-
người què quặt
-
người quen
-
người quen biết
-
người quen đánh nhau trong rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
linh đan
* Từ tham khảo/words other:
- người quê mùa thô kệch
- người què quặt
- người quen
- người quen biết
- người quen đánh nhau trong rừng