Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính hậu bị
- reserve troops; reservist
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ nhung
-
nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng
-
nhớ nhung người thân vắng mặt
-
nhơ nhuốc
-
nhọ nồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính hậu bị
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ nhung
- nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng
- nhớ nhung người thân vắng mặt
- nhơ nhuốc
- nhọ nồi