Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính mãn khoá
- soldiers whose term is up
* Từ tham khảo/words other:
-
cơn ho gần chết
-
còn hồ nghi
-
cơn ho thấy chết
-
cơn hoạn nạn
-
con hoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính mãn khoá
* Từ tham khảo/words other:
- cơn ho gần chết
- còn hồ nghi
- cơn ho thấy chết
- cơn hoạn nạn
- con hoang