Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lĩnh mệnh
- receive an order
* Từ tham khảo/words other:
-
thơ thới
-
thợ thổi thủy tinh
-
thỗ thông gió
-
thơ thớt
-
thợ thủ công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lĩnh mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- thơ thới
- thợ thổi thủy tinh
- thỗ thông gió
- thơ thớt
- thợ thủ công