Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lịu
* verb
- to repeat
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lịu
- to speak with a forked tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
căn hộ
-
căn hộ khép kín
-
cán hoa
-
cân hơi
-
cận huống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lịu
* Từ tham khảo/words other:
- căn hộ
- căn hộ khép kín
- cán hoa
- cân hơi
- cận huống