Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
líu đíu
- scramble|= chúng tôi líu đíu quay trở lại chỗ nấp we scrambled back into cover together
* Từ tham khảo/words other:
-
tai nạn lao động
-
tai nạn máy bay
-
tai nạn xe cộ
-
tai nạn xe hơi
-
tài năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
líu đíu
* Từ tham khảo/words other:
- tai nạn lao động
- tai nạn máy bay
- tai nạn xe cộ
- tai nạn xe hơi
- tài năng