Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ châm
* dtừ|- puncture
* Từ tham khảo/words other:
-
vân cẩu
-
văn cầu kỳ
-
văn cầu kỳ bóng bảy
-
vạn chài
-
văn châm biếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ châm
* Từ tham khảo/words other:
- vân cẩu
- văn cầu kỳ
- văn cầu kỳ bóng bảy
- vạn chài
- văn châm biếm