Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lo cho
- worry about; take care of
* Từ tham khảo/words other:
-
quả thịt
-
quả thóc
-
quá thời
-
quả thông
-
quạ thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lo cho
* Từ tham khảo/words other:
- quả thịt
- quả thóc
- quá thời
- quả thông
- quạ thông