Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lơ đãng
* dtừ|- vacancy, abstraction, abstractedness, absent-mindedness, listlessness; * phó từ absently, abstractedly|* ttừ|- vague, absent, vacant, listless, abstracted, far-away
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng cấp cứu những người bị tai nạn
-
phỏng cầu
-
phòng cháy chữa cháy
-
phòng chỉ dẫn cho phi công
-
phòng chiêu đãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lơ đãng
* Từ tham khảo/words other:
- phòng cấp cứu những người bị tai nạn
- phỏng cầu
- phòng cháy chữa cháy
- phòng chỉ dẫn cho phi công
- phòng chiêu đãi