Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò đất
- hearth for cooking
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền tia quang hóa
-
truyền tiếng
-
truyền tiếp
-
truyện tiếu lâm
-
truyền tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò đất
* Từ tham khảo/words other:
- truyền tia quang hóa
- truyền tiếng
- truyền tiếp
- truyện tiếu lâm
- truyền tin