Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò đúc mìn
- mine chamber
* Từ tham khảo/words other:
-
cho chén
-
chỗ chéo
-
cho chết
-
chó chết
-
chỗ chẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò đúc mìn
* Từ tham khảo/words other:
- cho chén
- chỗ chéo
- cho chết
- chó chết
- chỗ chẹt