Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò hấp pa xtơ
* dtừ|- pasteurizer
* Từ tham khảo/words other:
-
vít định vị
-
vịt đực
-
vịt giời
-
vịt khoang
-
vịt khoang cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò hấp pa-xtơ
* Từ tham khảo/words other:
- vít định vị
- vịt đực
- vịt giời
- vịt khoang
- vịt khoang cổ