Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ hổng
- gap|= kiến thức của cô ta có nhiều lỗ hổng đáng kể there are wide gaps in her knowledge
* Từ tham khảo/words other:
-
vật phun trào
-
vật quái dị
-
vật quấn quanh
-
vật quí báu phải giữ gìn nhất
-
vật quý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ hổng
* Từ tham khảo/words other:
- vật phun trào
- vật quái dị
- vật quấn quanh
- vật quí báu phải giữ gìn nhất
- vật quý