Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ huyệt
* dtừ|- cloaca
* Từ tham khảo/words other:
-
tản cư
-
tan cửa nát nhà
-
tàn cục
-
tận cùng
-
tận cùng bằng một nguyên âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ huyệt
* Từ tham khảo/words other:
- tản cư
- tan cửa nát nhà
- tàn cục
- tận cùng
- tận cùng bằng một nguyên âm