Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lơ lớ
- speak with a slight accent
* Từ tham khảo/words other:
-
lại tỏ
-
lại tranh luận
-
lái trâu
-
lái trâu bò
-
lãi trên giấy tờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lơ lớ
* Từ tham khảo/words other:
- lại tỏ
- lại tranh luận
- lái trâu
- lái trâu bò
- lãi trên giấy tờ