Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộ mục tiêu
- expose objective or target
* Từ tham khảo/words other:
-
reo mạ
-
reo mừng
-
réo nợ
-
rẻo núi
-
rẻo quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộ mục tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- reo mạ
- reo mừng
- réo nợ
- rẻo núi
- rẻo quanh