Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lờ phờ uể oải
* dtừ|- phlegm|* ttừ|- phlegmatic
* Từ tham khảo/words other:
-
trắc thủy kế
-
trắc thủy pháp
-
trác tráng
-
trắc trở
-
trắc tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lờ phờ uể oải
* Từ tham khảo/words other:
- trắc thủy kế
- trắc thủy pháp
- trác tráng
- trắc trở
- trắc tự