Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò sấy cát
- toasting oven (for sand)
* Từ tham khảo/words other:
-
trầm kha
-
trám khẩu
-
trạm khí tượng
-
trăm khoanh tứ đốm
-
trạm không gian quốc tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò sấy cát
* Từ tham khảo/words other:
- trầm kha
- trám khẩu
- trạm khí tượng
- trăm khoanh tứ đốm
- trạm không gian quốc tế