Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộ tẩy
- show one's true face, throw off one's mask, show one's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng quanh miệng
-
vùng quê
-
vùng rừng
-
vũng sâu
-
vũng sâu để bơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộ tẩy
* Từ tham khảo/words other:
- vùng quanh miệng
- vùng quê
- vùng rừng
- vũng sâu
- vũng sâu để bơi