Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ thông hơi
- bleed valve, air hole, vent hole, breathers|= nắp có đục những lỗ thông hơi nhỏ xíu its lid was perforated with tiny air holes
* Từ tham khảo/words other:
-
hướng vào nội tâm
-
hướng vào trong
-
hướng về
-
hướng về bên ngoài
-
hướng về biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ thông hơi
* Từ tham khảo/words other:
- hướng vào nội tâm
- hướng vào trong
- hướng về
- hướng về bên ngoài
- hướng về biển