Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò toả nhiệt
- cooling instrument
* Từ tham khảo/words other:
-
phân cực cố định
-
phân cực kế
-
phân cực kính
-
phân cực nghiệm
-
phân cực triệt tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò toả nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- phân cực cố định
- phân cực kế
- phân cực kính
- phân cực nghiệm
- phân cực triệt tiêu