Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loại đậu
* ttừ|- leguminous
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểu đế chế na-pô-lê-ông i
-
kiểu dệt
-
kiểu di truyền
-
kiều diễm
-
kiểu đóng sách nửa da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loại đậu
* Từ tham khảo/words other:
- kiểu đế chế na-pô-lê-ông i
- kiểu dệt
- kiểu di truyền
- kiều diễm
- kiểu đóng sách nửa da