Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loan tin
- announce the news, spread rumour; break the news|= loa phóng thanh loan tin the radio loudspeakers blared the news out
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách sơ tuyển
-
danh sách tạm thời
-
danh sách tập tin cần in
-
danh sách thực vật
-
danh sách top ten
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loan tin
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách sơ tuyển
- danh sách tạm thời
- danh sách tập tin cần in
- danh sách thực vật
- danh sách top ten