Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loăng quăng
- run about, wander, loiter|= đi loăng quăng ngoài phố loiter on the streets
* Từ tham khảo/words other:
-
ném bom tập trung
-
ném bom theo sơ đồ vạch sẵn
-
ném bom trúng
-
nêm chặt
-
nêm chặt vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loăng quăng
* Từ tham khảo/words other:
- ném bom tập trung
- ném bom theo sơ đồ vạch sẵn
- ném bom trúng
- nêm chặt
- nêm chặt vào