Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loạt xoạt
- rustle, rustling|= mặc đồ lụa loạt xoạt rustle along in silks
* Từ tham khảo/words other:
-
biết mấy
-
biết mình
-
biết một ngón hay hơn
-
biết mùi
-
biết nghe lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loạt xoạt
* Từ tham khảo/words other:
- biết mấy
- biết mình
- biết một ngón hay hơn
- biết mùi
- biết nghe lời