Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lọc bằng oxy
* dtừ|- ventilation|* ngđtừ|- ventilate
* Từ tham khảo/words other:
-
lên lon
-
lên lớp
-
lên lớp khác
-
lên lương
-
lén lút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lọc bằng oxy
* Từ tham khảo/words other:
- lên lon
- lên lớp
- lên lớp khác
- lên lương
- lén lút