Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộc cộc
- the clamping of wooden shoes
* Từ tham khảo/words other:
-
lành da
-
lành dạ
-
lạnh dạ
-
lãnh đạm
-
lãnh đạm nữ dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộc cộc
* Từ tham khảo/words other:
- lành da
- lành dạ
- lạnh dạ
- lãnh đạm
- lãnh đạm nữ dục