Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lọc sinh vật
- biological purification
* Từ tham khảo/words other:
-
nhút nhát rụt rè
-
nhụt nhuệ khí
-
nhụt tinh thần
-
nhụt ý chí
-
nhụy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lọc sinh vật
* Từ tham khảo/words other:
- nhút nhát rụt rè
- nhụt nhuệ khí
- nhụt tinh thần
- nhụt ý chí
- nhụy