Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lọc xọc
- xem lọc cọc|- in bad order, clippety-clopping|= những chiếc xe ngựa lọc cọc... the horse cabs clippety - clopping along
* Từ tham khảo/words other:
-
có đồ đạc cố định
-
có độ kiềm nhẹ
-
có độ lớn
-
có đổ máu
-
có đoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lọc xọc
* Từ tham khảo/words other:
- có đồ đạc cố định
- có độ kiềm nhẹ
- có độ lớn
- có đổ máu
- có đoạn