Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòe người
* dtừ|- splurge|- bluff people
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm tốc độ sản xuất
-
giảm tội
-
giảm trọng lượng
-
giảm tức
-
giam vào hầm tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòe người
* Từ tham khảo/words other:
- giảm tốc độ sản xuất
- giảm tội
- giảm trọng lượng
- giảm tức
- giam vào hầm tù