Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợi khẩu
- eloquence, the gift of the gab
* Từ tham khảo/words other:
-
rải hơi độc
-
rải khắp
-
rái kì đà
-
rải lên
-
rải mặt bằng đá giăm trộn nhựa đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợi khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- rải hơi độc
- rải khắp
- rái kì đà
- rải lên
- rải mặt bằng đá giăm trộn nhựa đường