Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời khen ngợi
* dtừ|- laud, felicitation, congratulation, praise, laudation
* Từ tham khảo/words other:
-
biến thành hàng hóa
-
biến thành hàng mua bán
-
biến thành hiện thực
-
biến thành hình quả bóng
-
biến thành hòn đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời khen ngợi
* Từ tham khảo/words other:
- biến thành hàng hóa
- biến thành hàng mua bán
- biến thành hiện thực
- biến thành hình quả bóng
- biến thành hòn đảo