Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời mách bảo
- a tip|= tôi sẽ cho anh một lời mách bảo let me give you a tip
* Từ tham khảo/words other:
-
cái chuyển mạch
-
cãi cọ
-
cái có cả hai mặt tốt và xấu
-
cãi cọ dữ dội
-
cãi cọ lặt vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời mách bảo
* Từ tham khảo/words other:
- cái chuyển mạch
- cãi cọ
- cái có cả hai mặt tốt và xấu
- cãi cọ dữ dội
- cãi cọ lặt vặt