Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời mở đầu
* dtừ|- preamble, proem, introduction, preface|* ttừ|- proemial, prefatory
* Từ tham khảo/words other:
-
thống trách
-
thông tri
-
thống trị
-
thống trị bằng bàn tay sắt
-
thống trị bộ bảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời mở đầu
* Từ tham khảo/words other:
- thống trách
- thông tri
- thống trị
- thống trị bằng bàn tay sắt
- thống trị bộ bảy