Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời nịnh hót
* dtừ|- butter, flattery, sugar, soft soap, eyewash, lipsalve, blandishment
* Từ tham khảo/words other:
-
loạn phát
-
loan phòng
-
loan phượng
-
loạn quân
-
loạn quyền phỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời nịnh hót
* Từ tham khảo/words other:
- loạn phát
- loan phòng
- loan phượng
- loạn quân
- loạn quyền phỉ