Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời phán quyết
* dtừ|- verdict, deliverance, sentence
* Từ tham khảo/words other:
-
sốt rét cách nhật
-
sốt rét da vàng
-
sốt rét định kỳ
-
sốt rét rừng
-
sốt rét vàng da chảy máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời phán quyết
* Từ tham khảo/words other:
- sốt rét cách nhật
- sốt rét da vàng
- sốt rét định kỳ
- sốt rét rừng
- sốt rét vàng da chảy máu