Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợi sữa
- galactagogue, galactopoietic|= thuốc lợi sữa galactopoietic
* Từ tham khảo/words other:
-
hốc mũi
-
học nên công
-
học nghề
-
học ngoài giờ
-
học ngữ văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợi sữa
* Từ tham khảo/words other:
- hốc mũi
- học nên công
- học nghề
- học ngoài giờ
- học ngữ văn