Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lội suối
- cross a stream
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh thấp khớp
-
bệnh thiếu máu
-
bệnh thiếu vitamin
-
bệnh thở gấp
-
bệnh thở hổn hển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lội suối
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh thấp khớp
- bệnh thiếu máu
- bệnh thiếu vitamin
- bệnh thở gấp
- bệnh thở hổn hển