Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lối thoát
- exit; outlet|= chừa một lối thoát to keep a line of retreat open
* Từ tham khảo/words other:
-
kính gọng sừng
-
kính gọng thép
-
kính gọng vàng
-
kính gửi
-
kinh hãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lối thoát
* Từ tham khảo/words other:
- kính gọng sừng
- kính gọng thép
- kính gọng vàng
- kính gửi
- kinh hãi