Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lối thoát ra
* dtừ|- escapement
* Từ tham khảo/words other:
-
tắt thở
-
tật thu hẹp đồng tử
-
tắt tiếng
-
tất tưởi
-
tật ưỡn lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lối thoát ra
* Từ tham khảo/words other:
- tắt thở
- tật thu hẹp đồng tử
- tắt tiếng
- tất tưởi
- tật ưỡn lưng