Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời từ biệt
- parting words; farewell; valediction
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chẻ hoe
-
nói chen
-
nói chen vào
-
nói chi tiết
-
nội chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời từ biệt
* Từ tham khảo/words other:
- nói chẻ hoe
- nói chen
- nói chen vào
- nói chi tiết
- nội chiến