Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn bậy
- in disorder, be upside down, topsy-turvy|= căn nhà bị bọn trộm làm lộn bậy the house was turned upsidedown by the burglars
* Từ tham khảo/words other:
-
nóng bức
-
nóng bừng
-
nông cạn
-
nóng cháy
-
nóng chảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn bậy
* Từ tham khảo/words other:
- nóng bức
- nóng bừng
- nông cạn
- nóng cháy
- nóng chảy